← Việt Nam
Ngôn ngữ · Language

Bảng chữ cái và 5 dấu

29 chữ cái · 5 dấu thanh — Tiếng Việt là một bài hát. Mỗi từ có nốt nhạc riêng.
Cảnh 1 · 29 chữ cái

Bảng chữ cái tiếng Việt

Tiếng Việt dùng 29 chữ cái — 26 chữ giống tiếng Anh (a, b, c, …, z), nhưng không có f, j, w, z, và có thêm ă, â, đ, ê, ô, ơ, ư. Bấm vào mỗi chữ để xem ví dụ.

Cảnh 2 · 5 dấu thanh

Năm dấu — năm âm thanh khác nhau

Tiếng Việt khác đặc biệt: cùng một chữ "a" có thể đọc theo 6 cách — không dấu, và thêm 5 dấu khác nhau. Mỗi dấu = một nốt nhạc khác.

a
Không dấu
đều, ngang
á
Sắc
đi lên cao
à
Huyền
đi xuống thấp
Hỏi
đi xuống rồi lên
ã
Ngã
cao, gãy giữa
Nặng
ngắn, đứt
Cảnh 3 · "Ma" — sáu nghĩa khác nhau!

Cùng một chữ, sáu nghĩa

Đây là phép màu của tiếng Việt. Chỉ một chữ "ma", thay đổi dấu, là sáu từ khác hẳn nhau.

ma
ghost
mum / cheek
but / and
mả
tomb
horse / code
mạ
rice seedling

Vì vậy, nói tiếng Việt phải đúng dấu. Sai dấu = sai nghĩa. Người ngoại quốc học tiếng Việt thấy khó là vì điều này.

Cảnh 4 · Tiếng Việt trông như thế nào trên giấy

Chữ Quốc ngữ

Cách viết tiếng Việt bằng chữ a, b, c gọi là chữ Quốc ngữ. Nó được tạo ra cách đây khoảng 400 năm, bởi các nhà truyền giáo phương Tây — chủ yếu là cha Alexandre de Rhodes người Pháp.

Trước đó, người Việt viết bằng chữ Hán (chữ giống Trung Quốc) hoặc chữ Nôm (giống Hán nhưng cho tiếng Việt). Ngày nay chỉ học giả mới đọc được hai loại chữ cũ này.

Suy nghĩ một chút · Something to think about

Khi con nói "Mẹ ơi" — con đang dùng dấu nặng và dấu hỏi. Lần sau khi con nói, hãy nghe nốt nhạc trong câu của mình. Tiếng Việt không chỉ là chữ — mà là một bài ca.

★ Bài học · The big idea

Tiếng Việt là một bài hát

29 chữ cái · 5 dấu thanh · 6 nốt nhạc. Khi con nói tiếng Việt, con đang hát — chỉ là chậm, và chỉ có một nốt cho mỗi từ.

Con may mắn lắm. Con sinh ra biết một ngôn ngữ mà trẻ em ở các nước khác phải học cả đời mới nói được. Hãy giữ lấy nó.